会社や仕事に関する単語

単語

会社の役職名(Chức danh công việc)

Giám đốc
代表取締役社長
Giám đốc điều hành cấp cao
専務取締役
giám đốc điều hành
常務取締役
người quản lý
部長
Người quản lý
課長/マネージャー
Trưởng phòng
係長
trưởng phòng
主任
nhân viên
社員
người làm bán thời gian
パートタイマー
Nhân viên hợp đồng
契約社員
người làm bán thời gian
アルバイト

会社の給料に関する単語

lương
給料
tiền lương hàng tháng
月給
Lương theo giờ
時給
タイトルとURLをコピーしました