単語 学校に関する単語
学生(Học sinh)
học sinh mẫu giáo
保育園児・幼稚園児
Học sinh cấp một
小学生
Học sinh cấp hai
中学生
Học sinh cấp ba
高校生
...
単語
会話
単語
単語
会話
会話
会話
単語
会話
発音
発音
発音
ベトナム語全般